地域の伝統行事に参加した。
Tôi tham gia sự kiện truyền thống của địa phương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức theo lịch, phong tục hay trường học
行事 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức theo lịch, phong tục hay trường học.
Cách đọc là ぎょうじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎょうじ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
地域の伝統行事に参加した。
Tôi tham gia sự kiện truyền thống của địa phương.
学校行事の日程が変更された。
Lịch sự kiện của trường đã được thay đổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.