人事部が採用面接を担当する。
Phòng nhân sự phụ trách phỏng vấn tuyển dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
công việc quản lý nhân sự; quyết định bổ nhiệm, điều động
人事 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là công việc quản lý nhân sự; quyết định bổ nhiệm, điều động.
Cách đọc là じんじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じんじ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
人事部が採用面接を担当する。
Phòng nhân sự phụ trách phỏng vấn tuyển dụng.
春の人事で地方支店へ異動になった。
Trong đợt điều động nhân sự mùa xuân, tôi được chuyển tới chi nhánh địa phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.