自分の長所を面接で具体的に説明した。
Tôi giải thích cụ thể điểm mạnh của mình trong phỏng vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
điểm mạnh hoặc ưu điểm của người hay vật
長所 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là điểm mạnh hoặc ưu điểm của người hay vật.
Cách đọc là ちょうしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうしょ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
自分の長所を面接で具体的に説明した。
Tôi giải thích cụ thể điểm mạnh của mình trong phỏng vấn.
この機械の長所は消費電力が少ないことだ。
Ưu điểm của chiếc máy này là tiêu thụ ít điện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.