Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

国会 (こっかい) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

quốc hội Nhật Bản, cơ quan lập pháp tối cao

国会 nghĩa là gì?

国会 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quốc hội Nhật Bản, cơ quan lập pháp tối cao.

国会 đọc thế nào?

Cách đọc là こっかい.

Cách dùng 国会 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

国会 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: こっかい

Loại từ: Danh từ

Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 6

国会 nằm trong giáo trình/bài nào?

Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.

Ví dụ với 国会

新しい法案が国会に提出された。

Dự luật mới đã được trình lên Quốc hội.

国会で予算案の審議が始まった。

Việc thẩm nghị dự toán ngân sách bắt đầu tại Quốc hội.

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang