新しい法案が国会に提出された。
Dự luật mới đã được trình lên Quốc hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quốc hội Nhật Bản, cơ quan lập pháp tối cao
国会 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quốc hội Nhật Bản, cơ quan lập pháp tối cao.
Cách đọc là こっかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こっかい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
新しい法案が国会に提出された。
Dự luật mới đã được trình lên Quốc hội.
国会で予算案の審議が始まった。
Việc thẩm nghị dự toán ngân sách bắt đầu tại Quốc hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.