国土の多くが山地で占められている。
Phần lớn lãnh thổ được bao phủ bởi núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lãnh thổ đất đai của một quốc gia
国土 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lãnh thổ đất đai của một quốc gia.
Cách đọc là こくど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こくど
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
国土の多くが山地で占められている。
Phần lớn lãnh thổ được bao phủ bởi núi.
災害に強い国土づくりが求められる。
Cần xây dựng lãnh thổ có khả năng chống chịu thiên tai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.