川の土手を自転車で走った。
Tôi đạp xe dọc bờ đê sông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bờ đê hoặc bờ đất được đắp dọc sông
土手 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bờ đê hoặc bờ đất được đắp dọc sông.
Cách đọc là どて.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どて
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 6
川の土手を自転車で走った。
Tôi đạp xe dọc bờ đê sông.
春になると土手に花が咲く。
Khi xuân đến, hoa nở trên bờ đê.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.