建物の土台を補強する工事が始まった。
Công trình gia cố nền móng tòa nhà đã bắt đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nền móng; cơ sở làm chỗ dựa cho sự phát triển
土台 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nền móng; cơ sở làm chỗ dựa cho sự phát triển.
Cách đọc là どだい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どだい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
建物の土台を補強する工事が始まった。
Công trình gia cố nền móng tòa nhà đã bắt đầu.
基礎知識が応用力の土台になる。
Kiến thức nền tảng trở thành cơ sở cho năng lực ứng dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.