大雨で大量の土砂が道路に流れ込んだ。
Mưa lớn khiến lượng lớn đất cát tràn vào đường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đất và cát, thường dùng trong sạt lở hoặc công trình
土砂 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đất và cát, thường dùng trong sạt lở hoặc công trình.
Cách đọc là どしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どしゃ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
大雨で大量の土砂が道路に流れ込んだ。
Mưa lớn khiến lượng lớn đất cát tràn vào đường.
工事現場から土砂を運び出す。
Vận chuyển đất cát ra khỏi công trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.