来週は大阪へ出張する。
Tuần sau tôi sẽ đi công tác Osaka.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chuyến công tác tới nơi khác vì công việc
出張 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chuyến công tác tới nơi khác vì công việc.
Cách đọc là しゅっちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅっちょう
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
来週は大阪へ出張する。
Tuần sau tôi sẽ đi công tác Osaka.
海外出張の報告書を提出した。
Tôi nộp báo cáo chuyến công tác nước ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.