家事を家族で分担している。
Gia đình tôi chia nhau làm việc nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chia nhau đảm nhận công việc hoặc trách nhiệm
分担 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chia nhau đảm nhận công việc hoặc trách nhiệm.
Cách đọc là ぶんたん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶんたん
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
家事を家族で分担している。
Gia đình tôi chia nhau làm việc nhà.
作業を分担すれば早く終わる。
Nếu chia việc, chúng ta sẽ hoàn thành nhanh hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.