一人の青年が高齢者に席を譲った。
Một thanh niên nhường ghế cho người cao tuổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
người trẻ tuổi, thường là nam thanh niên
青年 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là người trẻ tuổi, thường là nam thanh niên.
Cách đọc là せいねん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいねん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
一人の青年が高齢者に席を譲った。
Một thanh niên nhường ghế cho người cao tuổi.
青年海外協力隊に応募した。
Anh ấy đăng ký đội hợp tác thanh niên hải ngoại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.