出演者は本番前に台本を読み合わせた。
Các diễn viên đọc đối chiếu kịch bản trước buổi diễn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kịch bản ghi lời thoại và chỉ dẫn cho sân khấu, phim, chương trình
台本 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kịch bản ghi lời thoại và chỉ dẫn cho sân khấu, phim, chương trình.
Cách đọc là だいほん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいほん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
出演者は本番前に台本を読み合わせた。
Các diễn viên đọc đối chiếu kịch bản trước buổi diễn.
台本にはない質問が突然出された。
Một câu hỏi không có trong kịch bản bất ngờ được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.