警察は遺留品から男性の身元を確認した。
Cảnh sát xác định danh tính người đàn ông từ đồ vật để lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
danh tính, lai lịch và thông tin cá nhân xác định một người
身元 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là danh tính, lai lịch và thông tin cá nhân xác định một người.
Cách đọc là みもと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みもと
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
警察は遺留品から男性の身元を確認した。
Cảnh sát xác định danh tính người đàn ông từ đồ vật để lại.
身元保証人の署名が必要だ。
Cần chữ ký của người bảo lãnh nhân thân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.