入館時に身分を証明する書類を見せた。
Tôi xuất trình giấy tờ chứng minh danh tính khi vào tòa nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
địa vị, tư cách pháp lý hoặc xã hội của một người
身分 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là địa vị, tư cách pháp lý hoặc xã hội của một người.
Cách đọc là みぶん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みぶん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
入館時に身分を証明する書類を見せた。
Tôi xuất trình giấy tờ chứng minh danh tính khi vào tòa nhà.
身分に関係なく意見を言える職場を目指す。
Chúng tôi hướng tới nơi làm việc mà ai cũng có thể phát biểu bất kể địa vị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.