父は三年間、東京へ単身赴任していた。
Cha tôi từng sống và làm việc một mình ở Tokyo trong ba năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đi công tác hoặc chuyển nơi làm việc xa nhưng sống một mình, không đưa gia đình theo
単身赴任 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đi công tác hoặc chuyển nơi làm việc xa nhưng sống một mình, không đưa gia đình theo.
Cách đọc là たんしんふにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たんしんふにん
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
父は三年間、東京へ単身赴任していた。
Cha tôi từng sống và làm việc một mình ở Tokyo trong ba năm.
単身赴任中は週末に家族と連絡を取る。
Trong thời gian công tác xa một mình, tôi liên lạc với gia đình vào cuối tuần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.