利益から各自の取り分を計算した。
Chúng tôi tính phần của từng người từ lợi nhuận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phần được chia hoặc phần lợi ích thuộc về một người
取り分 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phần được chia hoặc phần lợi ích thuộc về một người.
Cách đọc là とりぶん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりぶん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
利益から各自の取り分を計算した。
Chúng tôi tính phần của từng người từ lợi nhuận.
子どもの取り分を先に皿へ分けた。
Tôi chia phần của trẻ ra đĩa trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.