手取りは額面の給与よりかなり少ない。
Lương thực nhận thấp hơn đáng kể so với mức lương ghi trên giấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
số tiền thực nhận sau khi trừ thuế và các khoản khấu trừ
手取り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là số tiền thực nhận sau khi trừ thuế và các khoản khấu trừ.
Cách đọc là てどり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てどり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
手取りは額面の給与よりかなり少ない。
Lương thực nhận thấp hơn đáng kể so với mức lương ghi trên giấy.
毎月の手取りから一定額を貯金する。
Tôi tiết kiệm một khoản cố định từ tiền thực nhận hằng tháng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.