駅の真向かいに新しいホテルが建った。
Một khách sạn mới được xây ngay đối diện nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vị trí đối diện thẳng ngay phía trước
真向かい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vị trí đối diện thẳng ngay phía trước.
Cách đọc là まむかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まむかい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
駅の真向かいに新しいホテルが建った。
Một khách sạn mới được xây ngay đối diện nhà ga.
彼は私の真向かいの席に座った。
Anh ấy ngồi vào ghế ngay đối diện tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.