両親が毎月生活費を仕送りしてくれる。
Cha mẹ gửi tiền sinh hoạt cho tôi mỗi tháng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gửi tiền hoặc đồ sinh hoạt định kỳ cho người sống xa
仕送り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gửi tiền hoặc đồ sinh hoạt định kỳ cho người sống xa.
Cách đọc là しおくり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しおくり
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
両親が毎月生活費を仕送りしてくれる。
Cha mẹ gửi tiền sinh hoạt cho tôi mỗi tháng.
留学中の弟に食料を仕送りした。
Tôi gửi thực phẩm cho em trai đang du học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.