忙しさを口実に約束を断った。
Anh ấy lấy cớ bận để từ chối lời hẹn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cái cớ được đưa ra để che giấu mục đích thật
口実 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cái cớ được đưa ra để che giấu mục đích thật.
Cách đọc là こうじつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうじつ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
忙しさを口実に約束を断った。
Anh ấy lấy cớ bận để từ chối lời hẹn.
点検を口実に部屋へ入ろうとした。
Người đó định vào phòng với cái cớ kiểm tra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.