彼女は公立高校で教えている。
Cô ấy dạy tại trường trung học công lập.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
do nhà nước hoặc chính quyền địa phương thành lập và vận hành
公立 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là do nhà nước hoặc chính quyền địa phương thành lập và vận hành.
Cách đọc là こうりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうりつ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
彼女は公立高校で教えている。
Cô ấy dạy tại trường trung học công lập.
市内に新しい公立図書館が開館した。
Một thư viện công lập mới đã mở cửa trong thành phố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.