公私を混同しないように注意する。
Chú ý không lẫn lộn việc công với việc tư.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc công và việc tư
公私 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc công và việc tư.
Cách đọc là こうし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
公私を混同しないように注意する。
Chú ý không lẫn lộn việc công với việc tư.
彼とは公私にわたって親しくしている。
Tôi thân thiết với anh ấy cả trong công việc lẫn đời tư.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.