調査結果は来月公にされる。
Kết quả điều tra sẽ được công khai vào tháng tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
công khai thông tin hoặc làm cho nhiều người biết
公にする trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là công khai thông tin hoặc làm cho nhiều người biết.
Cách đọc là おおやけにする.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおやけにする
Loại từ: Cụm động từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 2
調査結果は来月公にされる。
Kết quả điều tra sẽ được công khai vào tháng tới.
本人の同意なく個人情報を公にしてはいけない。
Không được công khai thông tin cá nhân nếu chưa có sự đồng ý của người đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.