連休を利用して故郷へ帰った。
Tôi tranh thủ kỳ nghỉ dài để về quê.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhiều ngày nghỉ liên tiếp
連休 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhiều ngày nghỉ liên tiếp.
Cách đọc là れんきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れんきゅう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
連休を利用して故郷へ帰った。
Tôi tranh thủ kỳ nghỉ dài để về quê.
大型連休中は道路が混雑する。
Trong kỳ nghỉ dài, đường sá đông đúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.