彼は長年の思いを彼女に告白した。
Anh ấy thổ lộ tình cảm đã giữ nhiều năm với cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thú nhận cảm xúc, sự thật hoặc lỗi lầm được giấu kín
告白 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thú nhận cảm xúc, sự thật hoặc lỗi lầm được giấu kín.
Cách đọc là こくはく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こくはく
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
彼は長年の思いを彼女に告白した。
Anh ấy thổ lộ tình cảm đã giữ nhiều năm với cô ấy.
犯人は自分の罪を告白した。
Thủ phạm thú nhận tội lỗi của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.