この預金には年一パーセントの利子が付く。
Khoản tiền gửi này được hưởng lãi suất một phần trăm mỗi năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tiền lãi phát sinh từ khoản vay hoặc tiền gửi, thường tính theo tỷ lệ
利子 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tiền lãi phát sinh từ khoản vay hoặc tiền gửi, thường tính theo tỷ lệ.
Cách đọc là りし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
この預金には年一パーセントの利子が付く。
Khoản tiền gửi này được hưởng lãi suất một phần trăm mỗi năm.
借金の利子が膨らみ、返済が難しくなった。
Tiền lãi của khoản nợ tăng lên khiến việc hoàn trả trở nên khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.