駐車場に新しい砂利を敷いた。
Người ta đã rải sỏi mới ở bãi đỗ xe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đá sỏi nhỏ dùng để rải đường, làm nền hoặc trộn bê tông
砂利 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đá sỏi nhỏ dùng để rải đường, làm nền hoặc trộn bê tông.
Cách đọc là じゃり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゃり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
駐車場に新しい砂利を敷いた。
Người ta đã rải sỏi mới ở bãi đỗ xe.
砂利道では自転車が滑りやすい。
Xe đạp dễ trượt trên đường sỏi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.