夜になると街に霧が出現した。
Khi đêm xuống, sương mù xuất hiện trong thành phố.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xuất hiện, hiện ra hoặc bắt đầu tồn tại trước mắt
出現する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xuất hiện, hiện ra hoặc bắt đầu tồn tại trước mắt.
Cách đọc là しゅつげんする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅつげんする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 3
夜になると街に霧が出現した。
Khi đêm xuống, sương mù xuất hiện trong thành phố.
新しいタイプの詐欺が出現している。
Một loại lừa đảo mới đang xuất hiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.