失敗を人のせいにして言い訳するな。
Đừng đổ lỗi cho người khác rồi biện minh cho thất bại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lời biện minh hoặc lý do đưa ra để tránh trách nhiệm
言い訳 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lời biện minh hoặc lý do đưa ra để tránh trách nhiệm.
Cách đọc là いいわけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いいわけ
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
失敗を人のせいにして言い訳するな。
Đừng đổ lỗi cho người khác rồi biện minh cho thất bại.
遅刻の言い訳を聞いても納得できなかった。
Nghe lời biện minh cho việc đi muộn tôi vẫn không thể chấp nhận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.