座席の間隔を広く取った。
Người ta bố trí khoảng cách giữa các ghế rộng hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khoảng cách về không gian hoặc khoảng thời gian giữa hai sự vật
間隔 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khoảng cách về không gian hoặc khoảng thời gian giữa hai sự vật.
Cách đọc là かんかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんかく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
座席の間隔を広く取った。
Người ta bố trí khoảng cách giữa các ghế rộng hơn.
一定の間隔で機械を点検する。
Kiểm tra máy móc theo những khoảng thời gian cố định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.