書類の数字に誤りが見つかった。
Đã phát hiện sai sót trong con số của tài liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sai sót, điều không đúng hoặc phán đoán sai
誤り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sai sót, điều không đúng hoặc phán đoán sai.
Cách đọc là あやまり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あやまり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 6
書類の数字に誤りが見つかった。
Đã phát hiện sai sót trong con số của tài liệu.
判断の誤りを認め、方針を修正した。
Họ thừa nhận sai lầm trong phán đoán và sửa chính sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.