その計画は私には初耳だ。
Kế hoạch đó là lần đầu tôi nghe thấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thông tin lần đầu tiên được nghe
初耳 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thông tin lần đầu tiên được nghe.
Cách đọc là はつみみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はつみみ
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 6
その計画は私には初耳だ。
Kế hoạch đó là lần đầu tôi nghe thấy.
彼が退職するという話は初耳だった。
Tôi chưa từng nghe chuyện anh ấy sẽ nghỉ việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.