事故の瞬間を目の当たりにした。
Tôi tận mắt chứng kiến khoảnh khắc tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ngay trước mắt, trực tiếp chứng kiến bằng chính mắt mình
目の当たり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ngay trước mắt, trực tiếp chứng kiến bằng chính mắt mình.
Cách đọc là まのあたり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まのあたり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 6
事故の瞬間を目の当たりにした。
Tôi tận mắt chứng kiến khoảnh khắc tai nạn.
自然の力を目の当たりにして言葉を失った。
Tận mắt thấy sức mạnh thiên nhiên, tôi không nói nên lời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.