けが人に応急手当を施した。
Người ta đã sơ cứu cho người bị thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tạm thời và khẩn cấp nhằm ứng phó trước mắt
応急 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tạm thời và khẩn cấp nhằm ứng phó trước mắt.
Cách đọc là おうきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ no. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おうきゅう
Loại từ: Danh từ / Tính từ no
Nguồn/bài: Soumatome
けが人に応急手当を施した。
Người ta đã sơ cứu cho người bị thương.
屋根を応急的に修理して雨を防いだ。
Mái nhà được sửa tạm thời để ngăn mưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.