将来に対して漠然とした不安がある。
Tôi có nỗi lo mơ hồ về tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mơ hồ, không rõ nội dung hoặc căn cứ cụ thể
漠然 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mơ hồ, không rõ nội dung hoặc căn cứ cụ thể.
Cách đọc là ばくぜん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na / Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばくぜん
Loại từ: Tính từ na / Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 6
将来に対して漠然とした不安がある。
Tôi có nỗi lo mơ hồ về tương lai.
漠然と考えるだけでは計画は進まない。
Chỉ suy nghĩ mơ hồ thì kế hoạch không tiến triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.