相手の出方を読んで先に手を打った。
Tôi đoán cách đối phương hành động và ra tay trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đọc; suy đoán diễn biến, ý đồ hoặc tình hình từ dấu hiệu
読む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đọc; suy đoán diễn biến, ý đồ hoặc tình hình từ dấu hiệu.
Cách đọc là よむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よむ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 1
相手の出方を読んで先に手を打った。
Tôi đoán cách đối phương hành động và ra tay trước.
この漢字をどう読むか分からない。
Tôi không biết đọc chữ Hán này thế nào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.