強い衝撃で記憶が一部飛んだ。
Cú va chạm mạnh khiến một phần ký ức bị mất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bay; bị bỏ qua, lan nhanh hoặc đột ngột mất đi
飛ぶ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bay; bị bỏ qua, lan nhanh hoặc đột ngột mất đi.
Cách đọc là とぶ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とぶ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 3
強い衝撃で記憶が一部飛んだ。
Cú va chạm mạnh khiến một phần ký ức bị mất.
うわさは一日で町中に飛んだ。
Tin đồn lan khắp thị trấn chỉ trong một ngày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.