このパンは時間がたって硬くなった。
Chiếc bánh mì này để lâu nên đã cứng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cứng; chắc chặt; nghiêm túc hoặc đáng tin, với chữ Hán thay đổi theo nghĩa
硬い/固い/堅い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cứng; chắc chặt; nghiêm túc hoặc đáng tin, với chữ Hán thay đổi theo nghĩa.
Cách đọc là かたい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かたい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 4
このパンは時間がたって硬くなった。
Chiếc bánh mì này để lâu nên đã cứng.
二人は堅い信頼関係で結ばれている。
Hai người gắn kết bằng mối quan hệ tin cậy vững chắc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.