その説明は筋が通っている。
Lời giải thích đó hợp lý và nhất quán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gân, đường; mạch logic, đạo lý hoặc tuyến quan hệ
筋 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gân, đường; mạch logic, đạo lý hoặc tuyến quan hệ.
Cách đọc là すじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すじ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 6
その説明は筋が通っている。
Lời giải thích đó hợp lý và nhất quán.
彼は情報を得られる筋をいくつも持っている。
Anh ấy có nhiều kênh để thu thập thông tin.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.