大手ゼネコンが再開発事業を受注した。
Một tổng thầu lớn đã nhận dự án tái phát triển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tổng thầu xây dựng lớn; rút gọn của general contractor
ゼネコン trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tổng thầu xây dựng lớn; rút gọn của general contractor.
Cách đọc là ぜねこん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜねこん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
大手ゼネコンが再開発事業を受注した。
Một tổng thầu lớn đã nhận dự án tái phát triển.
ゼネコンと専門工事会社が工程を調整する。
Tổng thầu và các công ty chuyên ngành điều chỉnh tiến độ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.