大学でバイオ技術を研究している。
Tôi nghiên cứu công nghệ sinh học ở đại học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
công nghệ sinh học hoặc lĩnh vực sinh học ứng dụng
バイオ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là công nghệ sinh học hoặc lĩnh vực sinh học ứng dụng.
Cách đọc là ばいお.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばいお
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
大学でバイオ技術を研究している。
Tôi nghiên cứu công nghệ sinh học ở đại học.
バイオ産業は医療分野でも注目されている。
Ngành công nghệ sinh học cũng được chú ý trong y tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.