被災地支援のために資金カンパを呼びかけた。
Người ta kêu gọi quyên góp tiền hỗ trợ vùng thiên tai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quyên góp tiền để hỗ trợ một hoạt động hoặc tổ chức
資金カンパ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quyên góp tiền để hỗ trợ một hoạt động hoặc tổ chức.
Cách đọc là しきんかんぱ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しきんかんぱ
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 1
被災地支援のために資金カンパを呼びかけた。
Người ta kêu gọi quyên góp tiền hỗ trợ vùng thiên tai.
集まった資金カンパの使途を公開する。
Công khai mục đích sử dụng số tiền quyên góp đã thu được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.