寒い日はタートルネックのセーターを着る。
Ngày lạnh tôi mặc áo len cổ lọ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kiểu áo có cổ cao ôm hoặc che quanh cổ
ハイネック/タートルネック trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kiểu áo có cổ cao ôm hoặc che quanh cổ.
Cách đọc là はいねっく/たーとるねっく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいねっく/たーとるねっく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
寒い日はタートルネックのセーターを着る。
Ngày lạnh tôi mặc áo len cổ lọ.
黒いハイネックは上着に合わせやすい。
Áo cổ cao màu đen dễ phối với áo khoác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.