限定チケットをなんとかゲットした。
Tôi đã xoay xở giành được vé giới hạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giành được, kiếm được hoặc sở hữu thứ mong muốn trong khẩu ngữ
ゲット trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giành được, kiếm được hoặc sở hữu thứ mong muốn trong khẩu ngữ.
Cách đọc là げっと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げっと
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
限定チケットをなんとかゲットした。
Tôi đã xoay xở giành được vé giới hạn.
大会で優勝して賞金をゲットした。
Anh ấy vô địch giải đấu và nhận được tiền thưởng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.