周囲の期待が大きなプレッシャーになった。
Kỳ vọng của mọi người trở thành áp lực lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
áp lực tâm lý do kỳ vọng, trách nhiệm hoặc cạnh tranh
プレッシャー trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là áp lực tâm lý do kỳ vọng, trách nhiệm hoặc cạnh tranh.
Cách đọc là ぷれっしゃー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぷれっしゃー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
周囲の期待が大きなプレッシャーになった。
Kỳ vọng của mọi người trở thành áp lực lớn.
プレッシャーに負けず実力を発揮した。
Anh ấy không khuất phục áp lực và phát huy năng lực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.