ストーカー被害を警察に相談した。
Nạn nhân đã trao đổi với cảnh sát về việc bị theo dõi quấy rối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
người bám theo, theo dõi hoặc quấy rối người khác dai dẳng
ストーカー trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là người bám theo, theo dõi hoặc quấy rối người khác dai dẳng.
Cách đọc là すとーかー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すとーかー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
ストーカー被害を警察に相談した。
Nạn nhân đã trao đổi với cảnh sát về việc bị theo dõi quấy rối.
相手の住所を調べて付きまとうのはストーカー行為だ。
Tìm địa chỉ rồi bám theo người khác là hành vi quấy rối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.