オイルショックで物価が急上昇した。
Giá cả tăng mạnh do khủng hoảng dầu mỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khủng hoảng dầu mỏ làm giá năng lượng tăng và kinh tế biến động
オイルショック trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khủng hoảng dầu mỏ làm giá năng lượng tăng và kinh tế biến động.
Cách đọc là おいるしょっく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おいるしょっく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
オイルショックで物価が急上昇した。
Giá cả tăng mạnh do khủng hoảng dầu mỏ.
企業はオイルショックを機に省エネを進めた。
Các doanh nghiệp thúc đẩy tiết kiệm năng lượng sau cú sốc dầu mỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.