体に合わせてオーダーメイドのスーツを作った。
Tôi đặt may bộ vest theo số đo cơ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
làm theo đơn đặt hàng và yêu cầu riêng của khách
オーダーメイド trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là làm theo đơn đặt hàng và yêu cầu riêng của khách.
Cách đọc là おーだーめいど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ no. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おーだーめいど
Loại từ: Danh từ / Tính từ no
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
体に合わせてオーダーメイドのスーツを作った。
Tôi đặt may bộ vest theo số đo cơ thể.
この家具はすべてオーダーメイドだ。
Toàn bộ đồ nội thất này được làm theo đặt hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.