この町は都心のベッドタウンとして発展した。
Thị trấn này phát triển thành đô thị vệ tinh của trung tâm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đô thị ngoại ô nơi nhiều người cư trú và đi làm tại thành phố lớn
ベッドタウン trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đô thị ngoại ô nơi nhiều người cư trú và đi làm tại thành phố lớn.
Cách đọc là べっどたうん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: べっどたうん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
この町は都心のベッドタウンとして発展した。
Thị trấn này phát triển thành đô thị vệ tinh của trung tâm.
ベッドタウンでは朝の通勤客が多い。
Ở đô thị vệ tinh có nhiều người đi làm vào buổi sáng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.