この部屋はユニットバス付きだ。
Phòng này có phòng tắm lắp ghép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phòng tắm lắp ghép thành một khối; tại Nhật đôi khi gồm cả bồn, chậu và toilet
ユニットバス trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phòng tắm lắp ghép thành một khối; tại Nhật đôi khi gồm cả bồn, chậu và toilet.
Cách đọc là ゆにっとばす.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆにっとばす
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
この部屋はユニットバス付きだ。
Phòng này có phòng tắm lắp ghép.
古いユニットバスを新しいものに交換した。
Người ta thay phòng tắm lắp ghép cũ bằng loại mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.